nghẹt họng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái không nói được thành lời xúc động, tức giận hoặc ngạc nhiên quá mức: "nghẹt họng" miêu tả cảm giác cổ họng như bị nghẹn lại, không thể phát ra tiếng nói một cách bình thường.
    • Trạng thái đần độn, không biết nói năng : Trong cách dùng thông tục, "nghẹt họng" có thể dùng để chỉ trích một người tỏ ra ngớ ngẩn, không biết nói cho phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, ấy nghẹt họng không thốt nên lời. (Khi nghe tin buồn, ấy nghẹn ngào không nói được thành lời.)
    • Đứng trước đám đông, cứ nghẹt họng ra, chẳng biết trình bày thế nào. (Đứng trước đám đông, cứ ấp a ấp úng, chẳng biết trình bày ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng mỏ, chê bai: Thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái tiêu cực, chỉ sự đần độn, vụng về trong giao tiếp.
    • Cái đồ nghẹt họng! thế mà cũng không biết nói! (Đồ ngốc! thế mà cũng không biết nói!)
Biến thể từ gần giống
  • Nghẹn ngào (tính từ): Chỉ trạng thái xúc động mạnh đến mức nói không ra lời, thường do buồn , cảm động. Mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn.
    • Giọng nói của nghẹn ngào khi nhắc về quá khứ.
  • Ấp a ấp úng (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái nói năng không trôi chảy, ngập ngừng, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc không ý.
    • Cậu ấp a ấp úng trả lời câu hỏi của thầy giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Câm như hến: Thành ngữ chỉ trạng thái hoàn toàn im lặng, không nói được .
  • Lúng búng: Chỉ sự nói năng không rõ ràng, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Lưu loát: Nói năng trôi chảy, mạch lạc.
  • Hoạt ngôn: Nói năng linh hoạt, khéo léo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nghẹt họng" khi dùng với nghĩa mắng mỏ ("đồ nghẹt họng") mang tính chất thô tục, khẩu ngữ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người nghe.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, nên dùng các từ như "nghẹn ngào", "xúc động không nói nên lời" để thay thế cho nghĩa miêu tả cảm xúc.
  1. Từ dùng để mắng người đần độn, nói không nên lời.